靜脈瘤 jìng mài liú · tĩnh mạch lựu Hán Việt: tĩnh mạch lựu · Pinyin: jìng mài liú Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 瘤 (lựu)Pinyinjìng mài liúHán Việttĩnh mạch lựuCấu tạo靜 + 脈 + 瘤 · tĩnh + mạch + lựu nghĩa thành phần: tĩnh + mạch + lựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 靜脈曲張的別名。參見「靜脈曲張」條。EngCihui 靜脈瘤 ìngmàiliú n. vein tumor