靜荷載

tĩnh hà tái

Hán Việt: tĩnh hà tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (hà) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜荷載 ìnghèzài n. <archi.> dead load