静虑律仪 tĩnh lự luật nghi Hán Việt: tĩnh lự luật nghi Tổng quan tĩnh lự luật nghi (術語)見三律義條。☸ Cấu tạo: 静 (tĩnh) + 虑 (lự) + 律 (luật) + 仪 (nghi)Hán Việttĩnh lự luật nghiCấu tạo静 + 虑 + 律 + 仪 · tĩnh + lự + luật + nghi nghĩa thành phần: tĩnh + lự + luật + nghi Nghĩa ViệtCihui tĩnh lự luật nghi (術語)見三律義條。☸