靜觀其變 tĩnh quan kì biến Hán Việt: tĩnh quan kì biến Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 觀 (quan) + 其 (kì) + 變 (biến)Hán Việttĩnh quan kì biếnCấu tạo靜 + 觀 + 其 + 變 · tĩnh + quan + kì + biến nghĩa thành phần: tĩnh + quan + kì + biến Nghĩa EngCihui 靜觀其變 ìngguānqíbiàn f.e. wait and see sth.'s/sb.'s change