靜觀自得 tĩnh quan tự đắc Hán Việt: tĩnh quan tự đắc Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 觀 (quan) + 自 (tự) + 得 (đắc)Hán Việttĩnh quan tự đắcCấu tạo靜 + 觀 + 自 + 得 · tĩnh + quan + tự + đắc nghĩa thành phần: tĩnh + quan + tự + đắc Nghĩa EngCihui 靜觀自得 ìngguānzìdé f.e. Everything comes to one who waits.