靜觀默察

jìng guān mò chá tĩnh quan mặc sát

Hán Việt: tĩnh quan mặc sát · Pinyin: jìng guān mò chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (quan) + (mặc) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不动声色,仔细观察。