靜言令色

jìng yán lìng sè tĩnh ngôn lệnh sắc

Hán Việt: tĩnh ngôn lệnh sắc · Pinyin: jìng yán lìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (ngôn) + (lệnh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静:安静;令:和善。指用花言巧语和媚态来迷惑他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言巧言令色。
  • Tân Hoa Tự Điển 静安静;令和善。指用花言巧语和媚态来迷惑他人。