靜質量 tĩnh chất lượng Hán Việt: tĩnh chất lượng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việttĩnh chất lượngCấu tạo靜 + 質 + 量 · tĩnh + chất + lượng nghĩa thành phần: tĩnh + chất + lượng