靜默士

jìng mò shì tĩnh mặc sĩ

Hán Việt: tĩnh mặc sĩ · Pinyin: jìng mò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mặc) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居之士。