靛青的 điện thanh đích Hán Việt: điện thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 靛 (điện) + 青 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtđiện thanh đíchCấu tạo靛 + 青 + 的 · điện + thanh + đích nghĩa thành phần: điện + thanh + đích