靛颏儿

diàn kē érđiện hài nhi

Hán Việt: điện hài nhi · Pinyin: diàn kē ér

Tổng quan

màu cam

新华 · Tân Hoa Đại lục

红点颏和蓝点颏的统称。

Cấu tạo: 靛 (điện) + 頦 (hài) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases màu cam
  • Tần suất từ màu cam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红点颏和蓝点颏的统称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

靛頦兒