靜壓力

jìng yā lì tĩnh áp lực

Hán Việt: tĩnh áp lực · Pinyin: jìng yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (áp) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜壓力 ìngyālì n. static pressure