靜壓法 jìng yā fǎ · tĩnh áp pháp Hán Việt: tĩnh áp pháp · Pinyin: jìng yā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Pinyinjìng yā fǎHán Việttĩnh áp phápCấu tạo靜 + 壓 + 法 · tĩnh + áp + pháp nghĩa thành phần: tĩnh + áp + pháp