靜婉腰 jìng wǎn yāo · tĩnh uyển yêu Hán Việt: tĩnh uyển yêu · Pinyin: jìng wǎn yāo Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 婉 (uyển) + 腰 (yêu)Pinyinjìng wǎn yāoHán Việttĩnh uyển yêuCấu tạo靜 + 婉 + 腰 · tĩnh + uyển + yêu nghĩa thành phần: tĩnh + uyển + yêu