靜安寺 jìng ān sì · tĩnh an tự Hán Việt: tĩnh an tự · Pinyin: jìng ān sì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 安 (an) + 寺 (tự)Pinyinjìng ān sìHán Việttĩnh an tựCấu tạo靜 + 安 + 寺 · tĩnh + an + tự nghĩa thành phần: tĩnh + an + tự