靜心

jìng xīn tĩnh tâm

Hán Việt: tĩnh tâm · Pinyin: jìng xīn

Tổng quan

thiền định

Cấu tạo: (tĩnh) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心思不亂動。《莊子.達生》:「臣將為鐻,未嘗敢以耗氣也,必齊以靜心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心情平静;使心神安定:~读书|你快出去,让我静静心。

Eng

  • CC-CEDICT meditation
  • Cihui meditation

ja

  • JMdict calm mind|placid temperament

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专心 · 潜心