靜態的

tĩnh thái đích

Hán Việt: tĩnh thái đích

Tổng quan

tĩnh, (thuộc) tĩnh học xem static

Cấu tạo: (tĩnh) + (thái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh, (thuộc) tĩnh học xem static