静虑生 tĩnh lự sanh Hán Việt: tĩnh lự sanh Tổng quan tĩnh lự sinh (術語)生靜慮也。見靜慮條。☸ Cấu tạo: 静 (tĩnh) + 虑 (lự) + 生 (sanh)Hán Việttĩnh lự sanhCấu tạo静 + 虑 + 生 · tĩnh + lự + sanh nghĩa thành phần: tĩnh + lự + sanh Nghĩa ViệtCihui tĩnh lự sinh (術語)生靜慮也。見靜慮條。☸