靜止人口 tĩnh chỉ nhân khẩu Hán Việt: tĩnh chỉ nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việttĩnh chỉ nhân khẩuCấu tạo靜 + 止 + 人 + 口 · tĩnh + chỉ + nhân + khẩu nghĩa thành phần: tĩnh + chỉ + nhân + khẩu Nghĩa EngCihui 靜止人口 ìngzhǐ rénkǒu n. stationary population