靜止衛星 jìng zhǐ wèi xīng · tĩnh chỉ vệ tinh Hán Việt: tĩnh chỉ vệ tinh · Pinyin: jìng zhǐ wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Pinyinjìng zhǐ wèi xīngHán Việttĩnh chỉ vệ tinhCấu tạo靜 + 止 + 衛 + 星 · tĩnh + chỉ + vệ + tinh nghĩa thành phần: tĩnh + chỉ + vệ + tinh