靜水力學 jìng shuǐ lì xué · tĩnh thủy lực học Hán Việt: tĩnh thủy lực học · Pinyin: jìng shuǐ lì xué Tổng quan thuỷ tĩnh học Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 水 (thủy) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinjìng shuǐ lì xuéHán Việttĩnh thủy lực họcCấu tạo靜 + 水 + 力 + 學 · tĩnh + thủy + lực + học nghĩa thành phần: tĩnh + thủy + lực + học Nghĩa ViệtCihui thuỷ tĩnh học