靜物畫

tĩnh vật họa

Hán Việt: tĩnh vật họa

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (vật) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以室內靜態物,如果實、花草、花瓶、器物等為描繪對象的繪畫。

Eng

  • Cihui 靜物畫 ìngwùhuà n. still life M:¹⁰fú