靜脈石 tĩnh mạch thạch Hán Việt: tĩnh mạch thạch Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 石 (thạch)Hán Việttĩnh mạch thạchCấu tạo靜 + 脈 + 石 · tĩnh + mạch + thạch nghĩa thành phần: tĩnh + mạch + thạch