靜言令色 jìng yán lìng sè · tĩnh ngôn lệnh sắc Hán Việt: tĩnh ngôn lệnh sắc · Pinyin: jìng yán lìng sè Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 言 (ngôn) + 令 (lệnh) + 色 (sắc)Pinyinjìng yán lìng sèHán Việttĩnh ngôn lệnh sắcCấu tạo靜 + 言 + 令 + 色 · tĩnh + ngôn + lệnh + sắc nghĩa thành phần: tĩnh + ngôn + lệnh + sắc