靜言庸違 jìng yán yōng wéi · tĩnh ngôn dong vi Hán Việt: tĩnh ngôn dong vi · Pinyin: jìng yán yōng wéi Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 言 (ngôn) + 庸 (dong) + 違 (vi)Pinyinjìng yán yōng wéiHán Việttĩnh ngôn dong viCấu tạo靜 + 言 + 庸 + 違 · tĩnh + ngôn + dong + vi nghĩa thành phần: tĩnh + ngôn + dong + vi