靜詞化 tĩnh từ hóa Hán Việt: tĩnh từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 詞 (từ) + 化 (hóa)Hán Việttĩnh từ hóaCấu tạo靜 + 詞 + 化 · tĩnh + từ + hóa nghĩa thành phần: tĩnh + từ + hóa Nghĩa EngCihui 靜詞化 ìngcíhuà n. <lg.> nominalization