靜郭君 jìng guō jūn · tĩnh quách quân Hán Việt: tĩnh quách quân · Pinyin: jìng guō jūn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 郭 (quách) + 君 (quân)Pinyinjìng guō jūnHán Việttĩnh quách quânCấu tạo靜 + 郭 + 君 · tĩnh + quách + quân nghĩa thành phần: tĩnh + quách + quân