靜配合 jìng pèi he · tĩnh phối hợp Hán Việt: tĩnh phối hợp · Pinyin: jìng pèi he Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 配 (phối) + 合 (hợp)Pinyinjìng pèi heHán Việttĩnh phối hợpCấu tạo靜 + 配 + 合 · tĩnh + phối + hợp nghĩa thành phần: tĩnh + phối + hợp