靜電計
tĩnh điện kế
Hán Việt: tĩnh điện kế · Pinyin: jìng diàn jì
Tổng quan
tĩnh điện kế
Nghĩa
Việt
- Cihui tĩnh điện kế
- Cihui tĩnh điện kế。測量電荷量大小的儀器。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量測靜電量大小的儀器。
Eng
- Cihui 靜電計 ìngdiànjì n. electrometer