非專家 phi chuyên gia Hán Việt: phi chuyên gia Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việtphi chuyên giaCấu tạo非 + 專 + 家 · phi + chuyên + gia nghĩa thành phần: phi + chuyên + gia