非中心 fēi zhōng xīn · phi trung tâm Hán Việt: phi trung tâm · Pinyin: fēi zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinfēi zhōng xīnHán Việtphi trung tâmCấu tạo非 + 中 + 心 · phi + trung + tâm nghĩa thành phần: phi + trung + tâm