非主牛 fēi zhǔ niú · phi chủ ngưu Hán Việt: phi chủ ngưu · Pinyin: fēi zhǔ niú Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 主 (chủ) + 牛 (ngưu)Pinyinfēi zhǔ niúHán Việtphi chủ ngưuCấu tạo非 + 主 + 牛 · phi + chủ + ngưu nghĩa thành phần: phi + chủ + ngưu