非人不傳 fēi rén bù chuán · phi nhân bất truyện Hán Việt: phi nhân bất truyện · Pinyin: fēi rén bù chuán Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 傳 (truyện)Pinyinfēi rén bù chuánHán Việtphi nhân bất truyệnCấu tạo非 + 人 + 不 + 傳 · phi + nhân + bất + truyện nghĩa thành phần: phi + nhân + bất + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不是适当的人就不传授。