非人不传

fēi rén bù chuánphi nhân bất truyện

Hán Việt: phi nhân bất truyện · Pinyin: fēi rén bù chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不是适当的人就不传授。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不是適當的人就不傳授。《宣和書譜.卷一二.行書一.集句詩筆》:「大抵學者用筆有法,自古祕之,必口口親授,非人不傳。」

Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不是适当的人就不传授。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不传热的 · 非人工的 · 非人施行 · 非人称的 · 非人类的 · 非人化 · 非人称动词 · 不传声的