非人工 fēi rén gōng · phi nhân công Hán Việt: phi nhân công · Pinyin: fēi rén gōng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 工 (công)Pinyinfēi rén gōngHán Việtphi nhân côngCấu tạo非 + 人 + 工 · phi + nhân + công nghĩa thành phần: phi + nhân + công