非人工

fēi rén gōngphi nhân công

Hán Việt: phi nhân công · Pinyin: fēi rén gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 非 (phi) + 人 (nhân) + 工 (công)

Nghĩa

Đức

  • Handedict maschinell

Từ liên quan

Gần nghĩa

非人工的 · 人工品 · 人工地 · 人工岛 · 人工河 · 人工湖 · 人工的 · 人工费