非傳導性 fēi zhuàn dǎo xìng · phi truyện đạo tính Hán Việt: phi truyện đạo tính · Pinyin: fēi zhuàn dǎo xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 性 (tính)Pinyinfēi zhuàn dǎo xìngHán Việtphi truyện đạo tínhCấu tạo非 + 傳 + 導 + 性 · phi + truyện + đạo + tính nghĩa thành phần: phi + truyện + đạo + tính