非傳染性 fēi chuán rǎn xìng · phi truyện nhiễm tính Hán Việt: phi truyện nhiễm tính · Pinyin: fēi chuán rǎn xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)Pinyinfēi chuán rǎn xìngHán Việtphi truyện nhiễm tínhCấu tạo非 + 傳 + 染 + 性 · phi + truyện + nhiễm + tính nghĩa thành phần: phi + truyện + nhiễm + tính