非傳統能

phi truyện thống năng

Hán Việt: phi truyện thống năng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (truyện) + (thống) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非傳統能 ēichuántǒngnéng n. alternative energy