非修非学

phi tu phi học

Hán Việt: phi tu phi học

Tổng quan

phi tu phi học (術語)亦不修行亦不學問之人,學生間深辱他之詞。☸

Cấu tạo: (phi) + (tu) + (phi) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi tu phi học (術語)亦不修行亦不學問之人,學生間深辱他之詞。☸