非利潤 phi lợi nhuận Hán Việt: phi lợi nhuận Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Hán Việtphi lợi nhuậnCấu tạo非 + 利 + 潤 · phi + lợi + nhuận nghĩa thành phần: phi + lợi + nhuận