非合金 fēi hé jīn · phi hợp kim Hán Việt: phi hợp kim · Pinyin: fēi hé jīn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyinfēi hé jīnHán Việtphi hợp kimCấu tạo非 + 合 + 金 · phi + hợp + kim nghĩa thành phần: phi + hợp + kim