非名數 phi danh sổ Hán Việt: phi danh sổ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 名 (danh) + 數 (sổ)Hán Việtphi danh sổCấu tạo非 + 名 + 數 · phi + danh + sổ nghĩa thành phần: phi + danh + sổ Nghĩa EngCihui 非名數 ēimíngshù n. <math.> abstract number