非吾所欲

phi ngô sở dục

Hán Việt: phi ngô sở dục

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngô) + (sở) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非吾所欲 ēiwúsuǒyù f.e. It's not what I want.