非脣化 phi thần hóa Hán Việt: phi thần hóa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 脣 (thần) + 化 (hóa)Hán Việtphi thần hóaCấu tạo非 + 脣 + 化 · phi + thần + hóa nghĩa thành phần: phi + thần + hóa Nghĩa EngCihui 非唇化 ēichúnhuà n. <lg.> delabialization