非均衡 phi quân hành Hán Việt: phi quân hành Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 均 (quân) + 衡 (hành)Hán Việtphi quân hànhCấu tạo非 + 均 + 衡 · phi + quân + hành nghĩa thành phần: phi + quân + hành