非處方 fēi chǔ fāng · phi xử phương Hán Việt: phi xử phương · Pinyin: fēi chǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 處 (xử) + 方 (phương)Pinyinfēi chǔ fāngHán Việtphi xử phươngCấu tạo非 + 處 + 方 · phi + xử + phương nghĩa thành phần: phi + xử + phương