非夏爾 fēi xià ěr · phi hạ nhĩ Hán Việt: phi hạ nhĩ · Pinyin: fēi xià ěr Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ)Pinyinfēi xià ěrHán Việtphi hạ nhĩCấu tạo非 + 夏 + 爾 · phi + hạ + nhĩ nghĩa thành phần: phi + hạ + nhĩ