非學術的 phi học thuật đích Hán Việt: phi học thuật đích Tổng quan không khoa học; phn khoa học Cấu tạo: 非 (phi) + 學 (học) + 術 (thuật) + 的 (đích)Hán Việtphi học thuật đíchCấu tạo非 + 學 + 術 + 的 · phi + học + thuật + đích nghĩa thành phần: phi + học + thuật + đích Nghĩa ViệtCihui không khoa học; phn khoa học