非学者
phi học giả
Hán Việt: phi học giả
Tổng quan
phi học giả (雜語)對學者之稱。作大小乘學者,故云學者。反是則曰非學者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phi học giả (雜語)對學者之稱。作大小乘學者,故云學者。反是則曰非學者。☸
Hán Việt: phi học giả
phi học giả (雜語)對學者之稱。作大小乘學者,故云學者。反是則曰非學者。☸