非宗教

fēi zōng jiào phi tông giáo

Hán Việt: phi tông giáo · Pinyin: fēi zōng jiào

Tổng quan

thế tục (xã hội) | không tôn giáo (đảng)

Cấu tạo: (phi) + (tông) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế tục (xã hội) | không tôn giáo (đảng)

Eng

  • CC-CEDICT secular (society)|non-religious (party)
  • Cihui secular (society); non-religious (party)