非專業 fēi zhuān yè · phi chuyên nghiệp Hán Việt: phi chuyên nghiệp · Pinyin: fēi zhuān yè Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)Pinyinfēi zhuān yèHán Việtphi chuyên nghiệpCấu tạo非 + 專 + 業 · phi + chuyên + nghiệp nghĩa thành phần: phi + chuyên + nghiệp